lubricating system
Danh từ: Hệ thống bôi trơn
Hệ thống bôi trơn là một hệ thống cơ khí trong động cơ đốt trong, có chức năng cung cấp dầu nhớt đến các bộ phận chuyển động (như ổ trục, piston) để giảm ma sát, làm mát và bảo vệ động cơ khỏi mài mòn. Hệ thống này thường bao gồm một bơm dầu, các đường ống dẫn, bộ lọc và van điều chỉnh áp suất.
- (Hệ thống bôi trơn của động cơ ô tô đảm bảo tất cả các bộ phận chuyển động được tra dầu đúng cách.)
- (Một hệ thống bôi trơn bị lỗi có thể khiến động cơ quá nhiệt và bó kẹt.)
- "Lubricating system failure": sự cố hệ thống bôi trơn, thường dẫn đến hư hỏng động cơ nghiêm trọng.
- Regular maintenance prevents lubricating system failure. (Bảo dưỡng thường xuyên ngăn ngừa sự cố hệ thống bôi trơn.)
- "Closed-loop lubricating system": hệ thống bôi trơn vòng kín, nơi dầu được tuần hoàn và tái sử dụng.
- Modern engines use a closed-loop lubricating system for efficiency. (Các động cơ hiện đại sử dụng hệ thống bôi trơn vòng kín để đạt hiệu quả cao.)
- Lubrication system: hệ thống bôi trơn (thường dùng thay thế cho "lubricating system", nhưng "lubricating system" nhấn mạnh chức năng động).
- Oil system: hệ thống dầu nhờn (một phần của hệ thống bôi trơn, tập trung vào dầu).
- Lubricant: chất bôi trơn (như dầu, mỡ).
- Oil system: hệ thống dầu nhờn (thường dùng trong ngữ cảnh động cơ).
- Lube system: hệ thống bôi trơn (dạng rút gọn, thân mật).
- Cooling and lubrication system: hệ thống làm mát và bôi trơn (khi kết hợp chức năng).
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lubricating system". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:) - To maintain the lubricating system: bảo dưỡng hệ thống bôi trơn. - You need to maintain the lubricating system regularly. (Bạn cần bảo dưỡng hệ thống bôi trơn thường xuyên.) - To check the lubricating system: kiểm tra hệ thống bôi trơn. - The mechanic will check the lubricating system for leaks. (Thợ máy sẽ kiểm tra hệ thống bôi trơn xem có rò rỉ không.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lubricating system".)